案件
- HSK 7trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 7
- 2chữ Hán案 · 件
- 2âm tiếtàn jiàn
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.617
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 案件. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 条件tiáo jiànHSK 2
tình trạng; tình trạng