标准
biāo zhǔn 1–3
tiêu chuẩn; điểm chuẩn
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán标 · 准
- 2âm tiếtbiāo zhǔn
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.317
Từ loại: n,a
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我想学标准的英语。
Tôi muốn học tiếng Anh chuẩn.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
标准汉语又称普通话。
Tiếng Trung tiêu chuẩn còn được gọi là tiếng Trung.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 标准. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 准备zhǔn bèiHSK 1
chuẩn bị; sự chuẩn bị
- 准确zhǔn quèHSK 2
chính xác; phù hợp