Chuyển đến nội dung

本领

běn lǐng 3–3 → 2–3

kỹ năng; khả năng

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán本 · 领
  • 2âm tiếtběn lǐng
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 10.811

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 本běn5 nétHSK 1
  • 领lǐng11 nétHSK 3phồn thể 領

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他有本领解决这个问题。

    Anh ấy có kỹ năng để giải quyết vấn đề này.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 本领. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi