Chuyển đến nội dung

文件

wén jiàn 2–4

tài liệu; tài liệu

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán文 · 件
  • 2âm tiếtwén jiàn
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.342

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 文wén4 nétHSK 1
  • 件jiàn6 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 请把这份文件交给老师。

    Hãy đưa tài liệu này cho giáo viên.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 文件. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi