Chuyển đến nội dung

整齐

zhěng qí 3–2

gọn gàng; thường xuyên

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán整 · 齐
  • 2âm tiếtzhěng qí
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 8.739

Từ loại: a,ad

Các chữ Hán trong từ

  • 整zhěng16 nétHSK 3
  • 齐qí6 nétHSK 3phồn thể 齊

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 她把头发拍整齐了。

    Cô vuốt tóc.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi