Chuyển đến nội dung

攻击

gōng jī 1–1

to attack; to accuse; to charge; an attack (terrorist or military)

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 6trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 6
  • 2chữ Hán攻 · 击
  • 2âm tiếtgōng jī
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.579

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 攻gōng7 nétHSK 6
  • 击jī5 nétHSK 5phồn thể 擊

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi