Chuyển đến nội dung

报告

bào gào 4–4

báo cáo; báo cáo

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán报 · 告
  • 2âm tiếtbào gào
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 681

Từ loại: n,v

Các chữ Hán trong từ

  • 报bào7 nétHSK 2phồn thể 報
  • 告gào7 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 老师让我们写一份调查报告。

    Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết báo cáo điều tra.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 报告. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi