手表
shǒu biǎo 3–3 → 2–3
đồng hồ đeo tay
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán手 · 表
- 2âm tiếtshǒu biǎo
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.179
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我想修这块手表。
Tôi muốn sửa chiếc đồng hồ này.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我丢了手表 。
Tôi bị mất đồng hồ.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 手表. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 手机shǒu jīHSK 1
điện thoại di động