Chuyển đến nội dung

恢复

huī fù 1–4

to reinstate; to resume; to restore; to recover; to regain; to rehabilitate

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán恢 · 复
  • 2âm tiếthuī fù
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.219

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 恢huī9 nétHSK 5
  • 复fù9 nétHSK 2phồn thể 復

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 恢复. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi