Chuyển đến nội dung

怀疑

huái yí 2–2

to doubt (sth); to be skeptical of; to have one's doubts; to harbor suspicions; to suspect that

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán怀 · 疑
  • 2âm tiếthuái yí
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.763

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 怀huái7 nétHSK 4phồn thể 懷
  • 疑yí14 nétHSK 4

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi