Chuyển đến nội dung

底下

dǐ xia 3–5

dưới

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán底 · 下
  • 2âm tiếtdǐ xia
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.997

Từ loại: f

Các chữ Hán trong từ

  • 底dǐ8 nétHSK 3
  • 下xià3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我躲在了床底下。

    Tôi trốn dưới gầm giường.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 把书放在书柜底下。

    Đặt cuốn sách dưới tủ sách.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 底下. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi