Chuyển đến nội dung

展示

zhǎn shì 3–4

to reveal; to display; to show; to exhibit

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán展 · 示
  • 2âm tiếtzhǎn shì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.798

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 展zhǎn10 nétHSK 3
  • 示shì5 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi