Chuyển đến nội dung

威胁

wēi xié 1–2

to threaten; to menace

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 6trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 6
  • 2chữ Hán威 · 胁
  • 2âm tiếtwēi xié
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.564

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 威wēi9 nétHSK 5
  • 胁xié8 nétHSK 5phồn thể 脅

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他威胁要公开。

    Anh ta dọa sẽ công khai.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi