Chuyển đến nội dung

垃圾

lā jī 1–1

trash; refuse; garbage; (coll.) of poor quality; Taiwan pr. [lè sè]

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán垃 · 圾
  • 2âm tiếtlā jī
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.777

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 垃lā8 nétHSK 4
  • 圾jī6 nétHSK 4

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 别忘了把垃圾拿出去。

    Bié wàng le bǎ lā jī ná chū qù

    Đừng quên đổ rác.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi