哈哈
hā hā 1–1
haha (cười)
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán哈 · 哈
- 2âm tiếthā hā
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.389
Từ loại: o
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
他们都哈哈大笑起来。
Tất cả họ đều cười.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
哈哈
Ha ha
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.