协议
xié yì 2–4
agreement; pact; protocol
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 5
- 2chữ Hán协 · 议
- 2âm tiếtxié yì
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.554
Từ loại: n,v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.