Chuyển đến nội dung

午睡

wǔ shuì 3–4

ngủ trưa

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán午 · 睡
  • 2âm tiếtwǔ shuì
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 19.822

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 午wǔ4 nétHSK 1
  • 睡shuì13 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 汤姆说他需要午睡。

    Tom nói anh ấy cần một giấc ngủ ngắn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 午睡. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi