Chuyển đến nội dung

区域

qū yù 1–4

area; region; district

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán区 · 域
  • 2âm tiếtqū yù
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.701

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 区qū4 nétHSK 3phồn thể 區
  • 域yù11 nétHSK 5

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi