俱乐部
jù lè bù 4–4–4
club (the organisation or its premises) (loanword)
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 5
- 3chữ Hán俱 · 乐 · 部
- 3âm tiếtjù lè bù
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.603
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我不是这个俱乐部的会员。
Wǒ bú shì zhè ge jù lè bù de huì yuán
Tôi không phải là thành viên của câu lạc bộ này.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 俱乐部. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 部分bù fenHSK 2
phần
- 快乐kuài lèHSK 2
vui vẻ; hạnh phúc
- 全部quán bùHSK 2
tất cả; khắp nơi
- 音乐yīn yuèHSK 2
âm nhạc
- 大部分dà bù fenHSK 2
hầu hết; số đông
- 一部分yī bù fenHSK 2
phần; một phần của; phần