Chuyển đến nội dung

修改

xiū gǎi 1–3

thay đổi; ôn lại

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán修 · 改
  • 2âm tiếtxiū gǎi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.871

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 修xiū10 nétHSK 3
  • 改gǎi7 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 谢谢你的修改。

    Cảm ơn bạn đã sửa đổi của bạn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 在得到确认之前不要进行任何修改。

    Đừng thực hiện bất kỳ thay đổi nào cho đến khi bạn nhận được xác nhận.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 修改. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi