Chuyển đến nội dung

保证

bǎo zhèng 3–4

đảm bảo; bảo đảm

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán保 · 证
  • 2âm tiếtbǎo zhèng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 586

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 保bǎo9 nétHSK 3
  • 证zhèng7 nétHSK 3phồn thể 證

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我向你保证,明天一定来。

    Tôi hứa với bạn, tôi chắc chắn sẽ đến vào ngày mai.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi