Chuyển đến nội dung

体育场

tǐ yù chǎng 3–4–3

sân vận động

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán体 · 育 · 场
  • 3âm tiếttǐ yù chǎng
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 10.575

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 体tǐ7 nétHSK 1phồn thể 體
  • 育yù8 nétHSK 2
  • 场chǎng6 nétHSK 1phồn thể 場

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 体育场里有很多兴奋的球迷。

    Có rất nhiều người hâm mộ phấn khích trong sân vận động.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 体育场. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi