Chuyển đến nội dung

优秀

yōu xiù 1–4

outstanding; excellent

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán优 · 秀
  • 2âm tiếtyōu xiù
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.689

Từ loại: a

Các chữ Hán trong từ

  • 优yōu6 nétHSK 3phồn thể 優
  • 秀xiù7 nétHSK 4

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi