Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “qiao”
18 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtqiao. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 18những từ bắt đầu bằng "qiao"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu q · cuối cùng iao · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 5
- thanh điệu thứ 2 5
- thanh điệu thứ 3 4
- thanh điệu thứ 4 4
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 18 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 桥 | qiáo | n | cầu | |
| 2 | 巧克力 | qiǎo kè lì | n | chocolate (loanword) nguồn tiếng anh | |
| 3 | 瞧 | qiáo | v | to look at; to see; to see (a doctor); to visit nguồn tiếng anh | |
| 4 | 敲 | qiāo | v | to hit; to strike; to tap; to rap; to knock; to rip sb off; to overcharge nguồn tiếng anh | |
| 5 | 巧 | qiǎo | a,ad | khi nó xảy ra; có tay nghề cao; phù hợp | |
| 6 | 翘 | qiào | v | to stick up; to rise on one end; to tilt nguồn tiếng anh | |
| 7 | 壳 | qiào | g,n | shell; carapace; crust (earth's crust etc); also pr. [ké] nguồn tiếng anh | |
| 8 | 悄悄 | qiāo qiāo | d | quiet; making little or no noise; surreptitious; stealthy; anxious; worried; Taiwan pr. [qiǎo qiǎo] nguồn tiếng anh | |
| 9 | 巧合 | qiǎo hé | v,vn | coincidence; coincidental; to coincide nguồn tiếng anh | |
| 10 | 敲门 | qiāo mén | v | to knock on a door nguồn tiếng anh | |
| 11 | 巧妙 | qiǎo miào | a,ad | ingenious; clever; ingenuity; artifice nguồn tiếng anh | |
| 12 | 撬 | qiào | v | to lift; to pry open; to lever open nguồn tiếng anh | |
| 13 | 桥梁 | qiáo liáng | n | bridge (lit. and fig.) nguồn tiếng anh | |
| 14 | 敲诈 | qiāo zhà | v,vn | to rip off; to extort (money); extortion; blackmail nguồn tiếng anh | |
| 15 | 瞧不起 | qiáo bù qǐ | v | to look down upon; to hold in contempt nguồn tiếng anh | |
| 16 | 窍门 | qiào mén | n | a trick; an ingenious method; know-how; the knack (of doing sth) nguồn tiếng anh | |
| 17 | 乔装 | qiáo zhuāng | to pretend; to feign; to disguise oneself nguồn tiếng anh | ||
| 18 | 敲边鼓 | qiāo biān gǔ | v | to back sb up; to support sb in an argument; (lit. to beat nearby drum) nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.