Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “pao”
11 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtpao. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 1 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 11những từ bắt đầu bằng "pao"
- 1với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu p · cuối cùng ao · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 3
- thanh điệu thứ 2 1
- thanh điệu thứ 3 4
- thanh điệu thứ 4 3
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 跑步pǎo bùHSK 3
chạy bộ
Tất cả 11 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 跑 | pǎo | v | chạy; bỏ trốn; chạy xung quanh (để làm việc vặt, v.v.); (của chất khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bay hơi; (bổ ngữ động từ) đi; chết | |
| 2 | 泡 | pào | v,n,q | bubble; foam; blister; to soak; to steep; to infuse; to dawdle; to loiter; to pick up (a girl); to get off with (a sexual partner); classifier for occurrences of an action; classifier for number of infusions nguồn tiếng anh | |
| 3 | 抛 | pāo | v,nr | to throw; to toss; to fling; to cast; to abandon nguồn tiếng anh | |
| 4 | 抛弃 | pāo qì | v,vn | to abandon; to discard; to renounce; to dump (sb) nguồn tiếng anh | |
| 5 | 炮 | pào | n,q | cannon; firecracker nguồn tiếng anh | |
| 6 | 泡沫 | pào mò | n | foam; (soap) bubble; (economic) bubble nguồn tiếng anh | |
| 7 | 跑车 | pǎo chē | n | racing bicycle; racing car; sports car; (of a conductor or attendant) to work on a train; (mining) (of a cable-car) to slip away (in an accident) nguồn tiếng anh | |
| 8 | 跑道 | pǎo dào | n | athletic track; track; runway (i.e. airstrip) nguồn tiếng anh | |
| 9 | 抛开 | pāo kāi | v | to throw out; to get rid of nguồn tiếng anh | |
| 10 | 刨 | páo | v | to dig; to excavate; (coll.) to exclude; not to count; to deduct; to subtract nguồn tiếng anh | |
| 11 | 跑龙套 | pǎo lóng tào | v | to play a small role nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.