Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “gui”
28 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtgui. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 3 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 28những từ bắt đầu bằng "gui"
- 3với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu g · cuối cùng ui · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 17
- thanh điệu thứ 3 3
- thanh điệu thứ 4 8
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 规定guī dìngHSK 3
bộ; quy định
- 规则guī zéHSK 4
rule; regulation; rules and regulations
- 规范guī fànHSK 3
định mức; tiêu chuẩn; luật lệ
Tất cả 28 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 鬼 | guǐ | n,a | disembodied spirit; ghost; devil; (suffix) person with a certain vice or addiction etc; sly; crafty; resourceful (variant of 诡); one of the 28 constellations of ancient Chinese astronomy nguồn tiếng anh | |
| 2 | 贵 | guì | a,r,b,g | đắt; quý; cao quý; (kính ngữ) của ngài | |
| 3 | 归 | guī | v | to return; to go back to; to give back to; (of a responsibility) to be taken care of by; to belong to; to gather together; (used between two identical verbs) despite; to marry (of a woman) (old); division on the abacus with a one-digit divisor nguồn tiếng anh | |
| 4 | 规划 | guī huà | n,v,vn | to draw up a plan; to map out a program; a plan; a program nguồn tiếng anh | |
| 5 | 规模 | guī mó | n,d | scale; scope; extent nguồn tiếng anh | |
| 6 | 轨道 | guǐ dào | n | track (for trains etc); orbit (of a satellite); (fig.) a person's established path in life; desired trajectory (of a business or other endeavor); (audio engineering) track; (quantum mechanics) orbital nguồn tiếng anh | |
| 7 | 规律 | guī lǜ | n | rule (e.g. of science); law of behavior; regular pattern; rhythm; discipline nguồn tiếng anh | |
| 8 | 跪 | guì | v | to kneel nguồn tiếng anh | |
| 9 | 规矩 | guī ju | n,a | lit. compass and set square; fig. established standard; rule; customs; practices; fig. upright and honest; well-behaved nguồn tiếng anh | |
| 10 | 贵族 | guì zú | n | lord; nobility; nobleman; noblewoman; aristocrat; aristocracy nguồn tiếng anh | |
| 11 | 归来 | guī lái | v,vn | to return; to come back nguồn tiếng anh | |
| 12 | 柜台 | guì tái | n | sales counter; front desk; bar; (of markets, medicines etc) OTC (over-the-counter) nguồn tiếng anh | |
| 13 | 龟 | guī | n,g | tortoise; turtle nguồn tiếng anh | |
| 14 | 贵宾 | guì bīn | n | honored guest; distinguished guest; VIP nguồn tiếng anh | |
| 15 | 归还 | guī huán | v | to return sth; to revert nguồn tiếng anh | |
| 16 | 规章 | guī zhāng | n | rule; regulation nguồn tiếng anh | |
| 17 | 轨迹 | guǐ jì | n | locus; orbit; trajectory; track nguồn tiếng anh | |
| 18 | 归属 | guī shǔ | vn,v | to belong to; to be affiliated to; to fall under the jurisdiction of; a place where one feels that one belongs; one's final destination (where one need look no further) nguồn tiếng anh | |
| 19 | 柜子 | guì zi | n | cupboard; cabinet nguồn tiếng anh | |
| 20 | 规格 | guī gé | n | standard; norm; specification nguồn tiếng anh | |
| 21 | 归宿 | guī sù | n | place to return to; home; final destination; ending nguồn tiếng anh | |
| 22 | 贵重 | guì zhòng | a | precious nguồn tiếng anh | |
| 23 | 归结 | guī jié | v | to sum up; to conclude; to put in a nutshell; conclusion; end (of a story etc) nguồn tiếng anh | |
| 24 | 闺女 | guī ˙nü | n | maiden; unmarried woman; (coll.) daughter nguồn tiếng anh | |
| 25 | 归纳 | guī nà | v,vn | to sum up; to summarize; to conclude from facts; induction (method of deduction in logic) nguồn tiếng anh | |
| 26 | 归根到底 | guī gēn dào dǐ | l | after all; in the final analysis; ultimately nguồn tiếng anh | |
| 27 | 瑰宝 | guī bǎo | n | gem; (fig.) rare and valuable item; gem; treasure nguồn tiếng anh | |
| 28 | 桂花 | guì huā | n | osmanthus flowers; Osmanthus fragrans nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.