Chuyển đến nội dung

集中

jí zhōng 2–1

tập trung hóa; tập trung; tập trung

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán集 · 中
  • 2âm tiếtjí zhōng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.271

Từ loại: v,ad,a

Các chữ Hán trong từ

  • 集jí12 nétHSK 3
  • 中zhōng4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 让我们集中注意力。

    Hãy tập trung.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我现在非常集中的学习。

    Hiện tại tôi đang rất tập trung vào việc học.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 集中. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi