跳舞
tiào wǔ 4–3
nhảy múa; khiêu vũ
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán跳 · 舞
- 2âm tiếttiào wǔ
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.920
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我不能跳舞。
Tôi không thể nhảy.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
他们在跳舞。
Họ đang nhảy múa.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我想要跳舞。
Wǒ xiǎng yào tiào wǔ
Tôi muốn nhảy.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
大家都在跳舞。
Dà jiā dōu zài tiào wǔ
Mọi người đang nhảy múa.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.