Chuyển đến nội dung

赶紧

gǎn jǐn 3–3 → 2–3

nhanh; đang vội

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán赶 · 紧
  • 2âm tiếtgǎn jǐn
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.994

Từ loại: d

Các chữ Hán trong từ

  • 赶gǎn10 nétHSK 3phồn thể 趕
  • 紧jǐn10 nétHSK 3phồn thể 緊

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 赶紧扔掉。

    Vứt nó đi nhanh chóng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 赶紧去做!

    Làm điều đó một cách nhanh chóng!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi