证据
zhèng jù 4–4
bằng chứng; lời khai
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán证 · 据
- 2âm tiếtzhèng jù
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.826
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
玛丽想要证据。
Mary muốn bằng chứng.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
汤姆发现了新的证据。
Tom phát hiện ra bằng chứng mới.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.