Chuyển đến nội dung

设备

shè bèi 4–4

thiết bị; cơ sở

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán设 · 备
  • 2âm tiếtshè bèi
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.590

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 设shè6 nétHSK 3phồn thể 設
  • 备bèi8 nétHSK 1phồn thể 備

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这是台旧设备。

    Đây là một thiết bị cũ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 设备是便携的。

    Thiết bị này có thể mang theo được.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 设备. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi