Chuyển đến nội dung

红酒

hóng jiǔ 2–3

rượu vang đỏ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán红 · 酒
  • 2âm tiếthóng jiǔ
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.000.000

Các chữ Hán trong từ

  • 红hóng6 nétHSK 2phồn thể 紅
  • 酒jiǔ10 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我们想要红酒。

    Chúng tôi muốn rượu vang đỏ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他对鉴品红酒很有一套。

    Anh ấy rất giỏi trong việc đánh giá rượu vang đỏ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 红酒. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi