Chuyển đến nội dung

精彩

jīng cǎi 1–3

Tuyệt; Đặc biệt; hấp dẫn

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán精 · 彩
  • 2âm tiếtjīng cǎi
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.320

Từ loại: a

Các chữ Hán trong từ

  • 精jīng14 nétHSK 3
  • 彩cǎi11 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 精彩的一击!

    Cú sút tuyệt vời!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 那是场精彩的会议。

    Đó là một cuộc họp tuyệt vời.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我们生活在一个精彩的时代。

    Wǒ men shēng huó zài yī gè jīng cǎi de shí dài

    Chúng ta đang sống trong một thời gian tuyệt vời.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi