Chuyển đến nội dung

第二

dì èr 4–4

thứ hai; số hai; Kế tiếp

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán第 · 二
  • 2âm tiếtdì èr
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 527

Từ loại: m

Các chữ Hán trong từ

  • 第dì11 nétHSK 1
  • 二èr2 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Tiếp tục đi