Chuyển đến nội dung

爬山

pá shān 2–1

Leo núi

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán爬 · 山
  • 2âm tiếtpá shān
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 15.470

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 爬pá8 nétHSK 2
  • 山shān3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Tiếp tục đi