治疗
zhì liáo 4–2
to treat (an illness); medical treatment; therapy
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán治 · 疗
- 2âm tiếtzhì liáo
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 691
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.