条件
tiáo jiàn 2–4
tình trạng; tình trạng
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán条 · 件
- 2âm tiếttiáo jiàn
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.104
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我不想在这些条件下工作。
Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện này.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我不认识符合条件的人。
Tôi không biết ai đủ tiêu chuẩn.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.