损失
sǔn shī 3–1
loss; damage; to lose; to suffer damage
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 5
- 2chữ Hán损 · 失
- 2âm tiếtsǔn shī
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.930
Từ loại: n,v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.