Chuyển đến nội dung

挑战

tiǎo zhàn 3–4

to challenge; challenge

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán挑 · 战
  • 2âm tiếttiǎo zhàn
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.571

Từ loại: vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 挑tiāo9 nétHSK 4
  • 战zhàn9 nétHSK 4phồn thể 戰

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 准备好迎接挑战吧!

    Hãy sẵn sàng cho thử thách!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi