Chuyển đến nội dung

指导

zhǐ dǎo 3–3 → 2–3

hướng dẫn; trực tiếp; hướng dẫn

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán指 · 导
  • 2âm tiếtzhǐ dǎo
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.171

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 指zhǐ9 nétHSK 3
  • 导dǎo6 nétHSK 3phồn thể 導

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 感谢您的指导!

    Cảm ơn sự hướng dẫn của bạn!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 读书,可以获得乐趣、友谊、经验和指导。

    Đọc để giải trí, kết bạn, trải nghiệm và hướng dẫn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi