Chuyển đến nội dung

意思

yì si 4–5

ý nghĩa; ý; sự thú vị

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán意 · 思
  • 2âm tiếtyì si
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 988

Từ loại: n,v

Các chữ Hán trong từ

  • 意yì13 nétHSK 2
  • 思sī9 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这个节日的意思,其实就是“团圆”。

    Ý nghĩa của lễ hội này thực ra là “đoàn tụ”.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 不好意思!

    B h oy si

    Xin lỗi!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这是什么意思?

    Zhè shì shén me yì si

    Điều này có nghĩa là gì?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你是什么意思?

    Nǐ shì shén me yì si

    Ý anh là gì?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 正是这个意思!

    Zhèng shì zhè ge yì si

    Đó chính xác là ý nghĩa của nó!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 意思. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi