Chuyển đến nội dung

总统

zǒng tǒng 3–3 → 2–3

president (of a country)

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán总 · 统
  • 2âm tiếtzǒng tǒng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 988

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 总zǒng9 nétHSK 3phồn thể 總
  • 统tǒng9 nétHSK 4phồn thể 統

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 总统很难接近。

    Tổng thống khó gần gũi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi