Chuyển đến nội dung

存在

cún zài 2–4

Có; sự tồn tại

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán存 · 在
  • 2âm tiếtcún zài
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 621

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 存cún6 nétHSK 3
  • 在zài6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他不存在。

    Anh ấy không tồn tại.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我已经存在。

    Tôi đã tồn tại rồi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 上帝不存在。

    Shàng dì bù cún zài

    Chúa không tồn tại.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我们存在吗?

    Wǒ men cún zài ma

    Chúng ta có tồn tại không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 存在. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi