Chuyển đến nội dung

妹妹

mèi mei 4–5

em gái

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán妹 · 妹
  • 2âm tiếtmèi mei
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.093

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 妹mèi8 nétHSK 1
  • 妹mèi8 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我是你的妹妹。

    Tôi là em gái của bạn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这是我的妹妹。

    Đây là em gái tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi