Chuyển đến nội dung

大海

dà hǎi 4–3

biển; đại dương

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán大 · 海
  • 2âm tiếtdà hǎi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.490

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 大dà3 nétHSK 1
  • 海hǎi10 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 大海是蓝色的。

    Biển có màu xanh.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我的房子面朝大海

    Nhà tôi hướng ra biển

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 大海. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi