Chuyển đến nội dung

历史

lì shǐ 4–3

history

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán历 · 史
  • 2âm tiếtlì shǐ
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 882

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 历lì4 nétHSK 3phồn thể 曆
  • 史shǐ5 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi