Chuyển đến nội dung

危害

wēi hài 1–4

gây nguy hiểm; sự nguy hiểm

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán危 · 害
  • 2âm tiếtwēi hài
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.260

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 危wēi6 nétHSK 3
  • 害hài10 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 吸烟会危害身体健康。

    Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi