Chuyển đến nội dung

南部

nán bù 2–4

phần phía nam

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán南 · 部
  • 2âm tiếtnán bù
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.773

Từ loại: f

Các chữ Hán trong từ

  • 南nán9 nétHSK 1
  • 部bù10 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他们是从法国南部来的。

    Họ đến từ miền Nam nước Pháp.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 南部. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi