分钟
fēn zhōng 1–1
phút
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 1 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán分 · 钟
- 2âm tiếtfēn zhōng
- Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 465
Từ loại: qt
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
刚开始的时候,我跑五分钟就累了。
Lúc đầu, tôi cảm thấy mệt mỏi sau khi chạy được năm phút.
地铁站离我家很近,走路五分钟就到。
Ga tàu điện ngầm rất gần nhà tôi, chỉ mất năm phút đi bộ.
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 分钟. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 部分bù fenHSK 2
phần
- 十分shí fēnHSK 2
rất
- 大部分dà bù fenHSK 2
hầu hết; số đông
- 分开fēn kāiHSK 2
chia; chia
- 一部分yī bù fenHSK 2
phần; một phần của; phần
- 分数fēn shùHSK 2
điểm số; phân số