Chuyển đến nội dung

决赛

jué sài 2–4

cuối cùng

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán决 · 赛
  • 2âm tiếtjué sài
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.326

Từ loại: vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 决jué6 nétHSK 3phồn thể 決
  • 赛sài14 nétHSK 3phồn thể 賽

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 一百米决赛很激烈,前两名只差零点几秒。

    Trận chung kết 100 mét diễn ra khốc liệt, chỉ cách hai người đứng đầu chỉ vài phần mười giây.

    từ bài đọc được chấm điểm →

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Tiếp tục đi